2021-09-20 15:25:17 Find the results of "

sweep

" for you

sweep' trong từ điển Lạc Việt

sweep. [swi:p] ... to give a thorough sweep. ... the sweep of a pendulum.

Sweep - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

to give a thorough sweep làm tổng vệ sinh. ... the sweep of a pendulum chuyển động lắc qua lắc lại.

Sweep là gì, Nghĩa của từ Sweep | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Sweep là gì: / swi:p /, hình thái từ: Danh từ: sự quét, Động tác cuốn, lướt, khoát, vung, sự đảo (mắt), sự khoát (tay), sự lướt, Đoạn cong, đường cong, sự ...

sweep – Wiktionary tiếng Việt

sweep /ˈswip/ ... to give a thorough sweep — làm tổng vệ sinh.

sweep | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Sweep - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

SWEEP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của sweep trong tiếng Anh. ... sweep verb (CLEAN)

Sweep trong tiếng Anh - vietjack.com

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Sweep. ... Cách chia động từ bất qui tắc Sweep.

sweep - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt ...

Tìm kiếm sweep. Từ điển Anh-Việt - Động từ: quét, quét đi, cuốn đi. Từ điển Anh-Anh - verb: a always followed by an adverb or preposition [+ obj] :to remove (something, such as dust or dirt) from a surface ...

Sweep - Từ điển Anh - Anh - tratu.soha.vn

by of ). sweep ... to sweep a floor, room, etc., with or as if with a broom.